khiến đau khổ nghĩa tiếng Anh là
saddened
/ˈsædnd/
(v)(Past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của saddened
Nghe phát âm giọng Mỹ của saddened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khiến đau khổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của saddened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan saddened: khiến đau khổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
saddened