khiêm tốn nghĩa tiếng Anh là
humility
/hjuːˈmɪləti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humility
Nghe phát âm giọng Mỹ của humility
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khiêm tốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humility
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humility: khiêm tốn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humility