khiêm tốn nghĩa tiếng Anh là
humbleness
/ˈhʌmblnəs/
(n)
khiêm tốn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humbleness
Nghe phát âm giọng Mỹ của humbleness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khiêm tốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humbleness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humbleness: khiêm tốn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humbleness