khía cạnh nghĩa tiếng Anh là
facets
/ˈfæsɪts/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khía cạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của facets
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan facets: khía cạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
facets