khí cầu thủy liệu nghĩa tiếng Đức là
Aerostat
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khí cầu thủy liệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aerostat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aerostat: khí cầu thủy liệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aerostat