khép lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geschlossen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khép lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschlossen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschlossen: khép lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geschlossen