khéo léo nghĩa tiếng Anh là
delicately
/ˈdelɪkətli/
(adv)
khéo léo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delicately
Nghe phát âm giọng Mỹ của delicately
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khéo léo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delicately
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delicately: khéo léo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delicately