khe hở, vết nứt nghĩa tiếng Anh là
gap
(n)
khe hở, vết nứt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gap
Nghe phát âm giọng Mỹ của gap
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khe hở, vết nứt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gap
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gap: khe hở, vết nứt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gap