khâu lại nghĩa tiếng Anh là
sew up
(phrasal verb)
khâu lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sew up
Nghe phát âm giọng Mỹ của sew up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khâu lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sew up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sew up: khâu lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sew up