khao khát nghĩa tiếng Anh là
wistful
/ˈwɪstfʊl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wistful
Nghe phát âm giọng Mỹ của wistful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khao khát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wistful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wistful: khao khát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wistful