khao khát nghĩa tiếng Anh là
hungering
/ˈhʌŋɡərɪŋ/
(v)
khao khát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hungering
Nghe phát âm giọng Mỹ của hungering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khao khát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hungering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hungering: khao khát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hungering