khẳng định chắc chắn nghĩa tiếng Anh là
assert firmly
(phrasal verb)
khẳng định chắc chắn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assert firmly
Nghe phát âm giọng Mỹ của assert firmly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khẳng định chắc chắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assert firmly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assert firmly: khẳng định chắc chắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assert firmly