khán thính giả nghĩa tiếng Đức là
Publikum
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Publikum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khán thính giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Publikum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Publikum: khán thính giả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Publikum