khăn lau bụi nghĩa tiếng Đức là
Staubtuch
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Staubtuch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khăn lau bụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Staubtuch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Staubtuch: khăn lau bụi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Staubtuch