khán giả nghe đài nghĩa tiếng Đức là
Funkhörer
(m)(~)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Funkhörer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khán giả nghe đài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Funkhörer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Funkhörer: khán giả nghe đài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Funkhörer