khám phá thành nghĩa tiếng Anh là
unravel into
/ʌnˈrævl ˈɪntuː/
(phrasal verb)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khám phá thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unravel into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unravel into: khám phá thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unravel into