khám phá nghĩa tiếng Đức là
erkundend
(v)(Present participle)
khám phá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erkundend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khám phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erkundend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erkundend: khám phá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erkundend