khám bằng tay nghĩa tiếng Đức là
Abtasten
(v)
khám bằng tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abtasten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khám bằng tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abtasten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abtasten: khám bằng tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abtasten