khai trương nghĩa tiếng Anh là
grand opening
/ɡrænd ˈoʊpənɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khai trương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grand opening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grand opening: khai trương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grand opening