khai mạc nghĩa tiếng Đức là
Auftakt
(der)
khai mạc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Auftakt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khai mạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Auftakt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Auftakt: khai mạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Auftakt