khách hàng thân thiết nghĩa tiếng Đức là
Kunden
(m, pl)
khách hàng thân thiết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kunden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khách hàng thân thiết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kunden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kunden: khách hàng thân thiết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kunden