khác với nghĩa tiếng Anh là
deviate from
/ˈdiːvieɪt frɒm/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khác với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deviate from
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deviate from: khác với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deviate from