khắc nghĩa tiếng Đức là
ausgraben
(v)(Present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgraben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgraben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgraben: khắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausgraben