khả năng chi trả nghĩa tiếng Đức là
Liquidität
(f)(en)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khả năng chi trả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Liquidität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Liquidität: khả năng chi trả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Liquidität