kêu cào cào nghĩa tiếng Đức là
krächzen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kêu cào cào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của krächzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan krächzen: kêu cào cào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
krächzen