ketten (v) nghĩa tiếng Việt là
bắt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-09-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ketten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ketten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ketten