kẹt cọc nghĩa tiếng Anh là
sparing
/ˈsperɪŋ/
(present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sparing
Nghe phát âm giọng Mỹ của sparing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẹt cọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sparing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sparing: kẹt cọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sparing