kéo lê nghĩa tiếng Đức là
zerren
(v)
kéo lê còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zerren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kéo lê
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zerren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zerren: kéo lê
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zerren