kéo dài nghĩa tiếng Anh là
length
/lɛŋθ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kéo dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của length
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan length: kéo dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
length