keep away (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
giữ xa
keep away phiên âm IPA là /kiːp əˈweɪ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ xa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của keep away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan keep away
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
keep away