kẻ vô lại nghĩa tiếng Anh là
miscreant
/ˈmɪskrɪənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của miscreant
Nghe phát âm giọng Mỹ của miscreant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẻ vô lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của miscreant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan miscreant: kẻ vô lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
miscreant