kẻ trộm nghĩa tiếng Anh là
burglar
/ˈbɜːɡlər/
(n)
kẻ trộm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của burglar
Nghe phát âm giọng Mỹ của burglar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẻ trộm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của burglar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan burglar: kẻ trộm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
burglar