kế toán nghĩa tiếng Anh là
bookkeeper
/ˈbʊkˌkiːpər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bookkeeper
Nghe phát âm giọng Mỹ của bookkeeper
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kế toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bookkeeper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bookkeeper: kế toán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bookkeeper