kẻ săn mồi nghĩa tiếng Đức là
Räuber
(m)
kẻ săn mồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Räuber
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẻ săn mồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Räuber
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Räuber: kẻ săn mồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Räuber