kẻ lang thang nghĩa tiếng Anh là
vagabond
/ˈvæɡəˌbɒnd/
(n)(adj)
kẻ lang thang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vagabond
Nghe phát âm giọng Mỹ của vagabond
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẻ lang thang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vagabond
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vagabond: kẻ lang thang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vagabond