kẻ làm hư hỏng nghĩa tiếng Anh là
vandal
/ˈvændəl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vandal
Nghe phát âm giọng Mỹ của vandal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẻ làm hư hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vandal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vandal: kẻ làm hư hỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vandal