kể chuyện vui nghĩa tiếng Anh là
regaling
/rɪˈɡeɪlɪŋ/
(v) (present participle)
kể chuyện vui còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của regaling
Nghe phát âm giọng Mỹ của regaling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kể chuyện vui
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của regaling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan regaling: kể chuyện vui
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
regaling