kanalisieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
đào rãnh
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kanalisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đào rãnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kanalisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kanalisieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kanalisieren