kämpfen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
đấu tranh
kämpfen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kämpfen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đấu tranh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kämpfen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kämpfen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kämpfen