juvennescence (n) nghĩa tiếng Việt là
trẻ hóa
juvennescence còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của juvennescence
Nghe phát âm giọng Mỹ của juvennescence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trẻ hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của juvennescence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan juvennescence
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
juvennescence