jutted out (Prasal v) nghĩa tiếng Việt là
nhô ra
jutted out phiên âm IPA là /ˈdʒʌtɪd aʊt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jutted out
Nghe phát âm giọng Mỹ của jutted out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhô ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jutted out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jutted out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jutted out