Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phát ban ngứa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của juckender Ausschlag
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan juckender Ausschlag
Mở Rộng