journeying (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Đi hành trình
journeying phiên âm IPA là /ˈdʒɜːrniɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đi hành trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của journeying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan journeying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
journeying