joggle (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
lắc
joggle phiên âm IPA là /ˈdʒɑɡəl/
joggle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-03-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan joggle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
joggle