jelly (n) nghĩa tiếng Việt là
mứt
jelly phiên âm IPA là /ˈdʒɛli/
jelly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jelly
Nghe phát âm giọng Mỹ của jelly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mứt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jelly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jelly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jelly