jail (n) nghĩa tiếng Việt là
cầm tù
jail phiên âm IPA là /dʒeɪl/
jail còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jail
Nghe phát âm giọng Mỹ của jail
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cầm tù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jail
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jail
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jail