iterating (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang lặp lại
iterating phiên âm IPA là /ˈɪtəreɪtɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang lặp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của iterating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan iterating
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
iterating