iterated (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
lặp lại
iterated phiên âm IPA là /ˈɪtəreɪtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lặp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của iterated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan iterated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
iterated