items (n, pl) nghĩa tiếng Việt là
vật phẩm
items phiên âm IPA là /ˈaɪtəmz/
items còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của items
Nghe phát âm giọng Mỹ của items
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật phẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của items
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan items
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
items