ist getreten auf (phrase) nghĩa tiếng Việt là
đã giẫm lên
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ist getreten auf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giẫm lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ist getreten auf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ist getreten auf
Mở Rộng